đẩy đưa
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẩy và đưa một cách nhẹ nhàng, lắc lư qua lại: Chỉ hành động chuyển động một vật nhẹ nhàng, uyển chuyển theo hướng này rồi hướng khác, thường là trong một phạm vi hẹp.
- (Nghĩa bóng) Dùng lời nói, cử chỉ khéo léo để dẫn dắt, gợi ý hoặc ve vãn một cách tế nhị, không trực tiếp: Chỉ việc dùng ngôn từ, thái độ một cách khéo léo để đạt được mục đích nào đó, thường liên quan đến chuyện tình cảm, thuyết phục hoặc mời gọi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Chiếc thuyền nhẹ nhàng đẩy đưa trên mặt nước. (Con thuyền chuyển động nhẹ nhàng, lắc lư trên mặt nước.)
- Cô ấy đẩy đưa chiếc võng để ru em ngủ. (Cô ấy đung đưa chiếc võng một cách nhẹ nhàng để ru em bé ngủ.)
Động từ (nghĩa bóng):
- Anh ta chỉ biết đẩy đưa bằng những lời đường mật. (Anh ta chỉ biết dùng những lời ngọt ngào, khéo léo để ve vãn.)
- Sau vài câu đẩy đưa, cuối cùng họ cũng đi đến thỏa thuận. (Sau vài lời nói khéo léo dẫn dắt, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Câu chuyện đẩy đưa": chỉ một cuộc trò chuyện hoặc tình huống có sự qua lại, dẫn dắt một cách tế nhị, thường mang hàm ý tán tỉnh hoặc thương lượng.
- Buổi hẹn hò của họ chỉ toàn những câu chuyện đẩy đưa. (Buổi hẹn hò của họ chứa đầy những lời nói qua lại một cách tế nhị, khéo léo.)
"Lời đẩy đưa": những lời nói khéo léo, ý tứ, có tính chất gợi ý, mời gọi hoặc ve vãn.
- Cô ấy không mấy quan tâm đến những lời đẩy đưa của anh chàng mới quen. (Cô ấy không để ý nhiều đến những lời nói ve vãn khéo léo của người đàn ông mới quen.)
Biến thể và từ gần giống
Đưa đẩy: Là cách nói khác của "đẩy đưa", có nghĩa tương tự. Đây là một từ láy đảo trật tự.
- Chuyện tình cảm của họ cứ đưa đẩy mãi chẳng đi đến đâu. (Mối quan hệ tình cảm của họ cứ dùng dằng, khéo léo qua lại mãi mà không tiến triển.)
Đung đưa: Nhấn mạnh hơn đến chuyển động lắc lư, đong đưa qua lại (thường là nghĩa đen).
- Cành cây đung đưa trong gió. (Cành cây lắc lư qua lại trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Ve vãn: Tán tỉnh, làm cho người khác vui lòng bằng lời nói, cử chỉ (thường dùng trong tình cảm nam nữ).
- Dụ dỗ: Dùng lời nói ngon ngọt để lôi kéo, khuyên người khác làm theo ý mình (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Dẫn dắt: Hướng dẫn, đưa đường chỉ lối (mang tính tích cực và trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài chính từ "đẩy đưa".
Thành ngữ liên quan
- Đẩy đưa cho hợp tình hợp cảnh: Hành động, nói năng một cách khéo léo, phù hợp với hoàn cảnh và tình huống cụ thể.
- Trong cuộc đàm phán, ông ấy biết cách đẩy đưa cho hợp tình hợp cảnh. (Trong cuộc đàm phán, ông ấy biết cách nói năng, ứng xử khéo léo cho phù hợp với tình hình.)